Avatar of Vocabulary Set Các lĩnh vực nghiên cứu

Bộ từ vựng Các lĩnh vực nghiên cứu trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các lĩnh vực nghiên cứu' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accounting

/əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

(noun) kế toán

Ví dụ:

Accounting involves recording and organizing financial transactions to maintain accurate and up-to-date records.

Kế toán bao gồm việc ghi chép và tổ chức các giao dịch tài chính để duy trì các bản ghi chính xác và cập nhật.

art history

/ɑːrt ˈhɪs.tər.i/

(noun) lịch sử nghệ thuật

Ví dụ:

Art history is the study of objects of art considered within their time period.

Lịch sử nghệ thuật là nghiên cứu các đối tượng của nghệ thuật được xem xét trong khoảng thời gian của chúng.

communication

/kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự truyền đạt, sự thông tin, sự giao thiệp

Ví dụ:

At the moment I am in communication with London.

Hiện tại tôi đang truyền đạt với London.

computer science

/kəmˈpjuː.tər ˌsaɪəns/

(noun) khoa học máy tính

Ví dụ:

She has a degree in computer science.

Cô ấy có bằng khoa học máy tính.

cultural studies

/ˈkʌl.tʃər.əl ˈstʌd.iz/

(noun) nghiên cứu văn hóa

Ví dụ:

Cultural studies draw from sociology, anthropology, politics, history, economics, philosophy, literature, communications, and more.

Các nghiên cứu văn hóa rút ra từ xã hội học, nhân chủng học, chính trị, lịch sử, kinh tế, triết học, văn học, truyền thông, v.v.

dentistry

/ˈden.t̬ɪ.stri/

(noun) nha khoa, khoa răng, nghề chữa răng

Ví dụ:

Advances in modern dentistry.

Những tiến bộ trong nha khoa hiện đại.

economics

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪks/

(noun) kinh tế học, nền kinh tế

Ví dụ:

I am a student in economics class.

Tôi là sinh viên lớp kinh tế học.

engineering

/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

(noun) nghề kỹ sư, khoa công trình, kỹ thuật

Ví dụ:

The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.

Tháp Eiffel là một kỳ công đáng kể của kỹ thuật.

finance

/ˈfaɪ.næns/

(noun) tài chính, của cải, vốn liếng;

(verb) cấp tiền cho, tài trợ, bỏ vốn cho

Ví dụ:

The finance committee controls the school's budget.

Ủy ban tài chính kiểm soát ngân sách của trường.

geology

/dʒiˈɑː.lə.dʒi/

(noun) địa chất học, khoa địa chất

Ví dụ:

He is a geology professor.

Ông ấy là giáo sư địa chất.

information technology

/ˌɪnfərˈmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi/

(noun) công nghệ thông tin

Ví dụ:

He was considering a career in information technology.

Anh ấy đang xem xét một công việc trong ngành công nghệ thông tin.

law

/lɑː/

(noun) luật, quy luật, pháp luật

Ví dụ:

They were taken to court for breaking the law.

Họ đã bị đưa ra tòa vì vi phạm pháp luật.

linguistics

/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/

(noun) ngôn ngữ học

Ví dụ:

The main goal of linguistics, like all other intellectual disciplines, is to increase our knowledge and understanding of the world.

Mục tiêu chính của ngôn ngữ học, giống như tất cả các ngành trí tuệ khác, là nâng cao kiến thức và hiểu biết của chúng ta về thế giới.

logic

/ˈlɑː.dʒɪk/

(noun) luận lý, lý lẽ, logic học

Ví dụ:

Using logic, she carefully analyzed the evidence to determine the cause of the problem.

Sử dụng luận lý, cô ấy cẩn thận phân tích các bằng chứng để xác định nguyên nhân của vấn đề.

management

/ˈmæn.ədʒ.mənt/

(noun) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

Ví dụ:

The company has suffered from several years of bad management.

Công ty đã phải chịu đựng nhiều năm quản lý tồi tệ.

marketing

/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự tiếp thị

Ví dụ:

the Western arts of marketing and distribution

nghệ thuật tiếp thị và phân phối của phương Tây

medicine

/ˈmed.ɪ.sən/

(noun) thuốc, y học

Ví dụ:

He made distinguished contributions to pathology and medicine.

Ông ấy đã có những đóng góp đặc biệt cho bệnh học và y học.

nutrition

/nuːˈtrɪʃ.ən/

(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ

Ví dụ:

Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.

Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.

philosophy

/fɪˈlɑː.sə.fi/

(noun) triết học, triết lý

Ví dụ:

René Descartes is regarded as the founder of modern philosophy.

René Descartes được coi là người sáng lập ra triết học hiện đại.

physiology

/ˌfɪz.iˈɑː.lə.dʒi/

(noun) sinh lý học, chức năng sinh lý

Ví dụ:

the physiology of the brain

chức năng sinh lý của não

political science

/pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈsaɪ.əns/

(noun) khoa học chính trị

Ví dụ:

Political science deals extensively with the analysis of political systems, the theoretical and practical applications to politics, and the examination of political behavior.

Khoa học chính trị đề cập sâu rộng đến việc phân tích các hệ thống chính trị, các ứng dụng lý thuyết và thực tiễn vào chính trị, và kiểm tra hành vi chính trị.

psychiatry

/saɪˈkaɪə.tri/

(noun) khoa tâm thần, tâm thần học

Ví dụ:

She wants to study psychiatry.

Cô ấy muốn nghiên cứu tâm thần học.

psychology

/saɪˈkɑː.lə.dʒi/

(noun) tâm lý học, hệ tâm lý

Ví dụ:

She studied psychology at Harvard.

Cô ấy học tâm lý học tại Harvard.

robotics

/roʊˈbɑː.t̬ɪks/

(noun) robot học, người máy học

Ví dụ:

Civilian research on robotics is advancing swiftly.

Nghiên cứu dân sự về người máy đang tiến triển nhanh chóng.

sociology

/ˌsoʊ.siˈɑː.lə.dʒi/

(noun) xã hội học

Ví dụ:

She has a degree in sociology and politics.

Cô ấy có bằng về xã hội học và chính trị.

statistics

/stəˈtɪs·tɪks/

(noun) số liệu thống kê, khoa học thống kê

Ví dụ:

The statistics show that, in general, women live longer than men.

Các số liệu thống kê cho thấy, nhìn chung, phụ nữ sống lâu hơn nam giới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu