Avatar of Vocabulary Set Xin chào và Tạm biệt

Bộ từ vựng Xin chào và Tạm biệt trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xin chào và Tạm biệt' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hello

/heˈloʊ/

(exclamation) (dùng để chào, thu hút sự chú ý, trả lời điện thoại) chào, xin chào;

(noun) tiếng chào, câu chào;

(verb) chào

Ví dụ:

Hello there, Katie!

Xin chào, Katie!

goodbye

/ɡʊdˈbaɪ/

(exclamation) tạm biệt;

(noun) lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt

Ví dụ:

Goodbye Bill! See you next week.

Tạm biệt Bill! Gặp lại bạn vào tuần tới.

hi

/haɪ/

(exclamation) chào, này, ê

Ví dụ:

Hi there. How was the flight?

Chào bạn. Chuyến bay như thế nào?

bye

/baɪ/

(exclamation) tạm biệt;

(noun) (tình huống) không có đối thủ và được xem như thắng cuộc, sự được miễn

Ví dụ:

He says bye and comes home.

Anh ấy chào tạm biệt và đi về nhà.

good morning

/ˌɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/

(exclamation) xin chào buổi sáng

Ví dụ:

Good morning, how are you?

Chào buổi sáng, bạn khỏe không?

good afternoon

/ˌɡʊd ˈæf.tərˈnuːn/

(exclamation) chào buổi chiều

Ví dụ:

Good afternoon, Mr. Hopkins.

Chào buổi chiều, ông Hopkins.

good evening

/ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/

(exclamation) chào buổi tối

Ví dụ:

Good evening, Mr. Hopkins.

Chào buổi tối, ông Hopkins.

good night

/ˌɡʊd ˈnaɪt/

(exclamation) chúc ngủ ngon

Ví dụ:

Give the children a good-night kiss.

Cho bọn trẻ một nụ hôn chúc ngủ ngon.

thank you

/ˌθæŋk ˈjuː/

(exclamation) cảm ơn

Ví dụ:

That was a delicious lunch, thank you.

Đó là một bữa trưa ngon, cảm ơn bạn.

thanks

/θæŋks/

(exclamation) cảm ơn;

(noun) sự cảm ơn, lời cảm ơn

Ví dụ:

"Shall I do that for you?" "No, thanks."

"Tôi sẽ làm điều đó cho bạn được không?" "Không, cảm ơn."

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

yes

/jes/

(exclamation) vâng, phải, dạ;

(noun) tiếng vâng dạ, phiếu thuận, lời đồng ý

Ví dụ:

“Do you understand?” “Yes.”

"Bạn hiểu không?" "."

no

/noʊ/

(determiner) không;

(exclamation) không;

(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;

(adjective) không, không chút nào, không một;

(adverb) không

Ví dụ:

No trees grow near the top of the mountain.

Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.

sorry

/ˈsɔːr.i/

(exclamation) xin lỗi, gì ạ (trong câu hỏi);

(adjective) cảm thấy buồn, hối tiếc, lấy làm buồn

Ví dụ:

I was sorry to hear about what happened to your family.

Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.

welcome

/ˈwel.kəm/

(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;

(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;

(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;

(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên

Ví dụ:

Visitors with disabilities are always welcome.

Du khách khuyết tật luôn được chào đón.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu