Bộ từ vựng Xin chào và Tạm biệt trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xin chào và Tạm biệt' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(exclamation) (dùng để chào, thu hút sự chú ý, trả lời điện thoại) chào, xin chào;
(noun) tiếng chào, câu chào;
(verb) chào
Ví dụ:
Hello there, Katie!
Xin chào, Katie!
(exclamation) tạm biệt;
(noun) lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
Ví dụ:
Goodbye Bill! See you next week.
Tạm biệt Bill! Gặp lại bạn vào tuần tới.
(exclamation) chào, này, ê
Ví dụ:
Hi there. How was the flight?
Chào bạn. Chuyến bay như thế nào?
(exclamation) tạm biệt;
(noun) (tình huống) không có đối thủ và được xem như thắng cuộc, sự được miễn
Ví dụ:
He says bye and comes home.
Anh ấy chào tạm biệt và đi về nhà.
(exclamation) xin chào buổi sáng
Ví dụ:
Good morning, how are you?
Chào buổi sáng, bạn khỏe không?
(exclamation) chào buổi chiều
Ví dụ:
Good afternoon, Mr. Hopkins.
Chào buổi chiều, ông Hopkins.
(exclamation) chào buổi tối
Ví dụ:
Good evening, Mr. Hopkins.
Chào buổi tối, ông Hopkins.
(exclamation) chúc ngủ ngon
Ví dụ:
Give the children a good-night kiss.
Cho bọn trẻ một nụ hôn chúc ngủ ngon.
(exclamation) cảm ơn
Ví dụ:
That was a delicious lunch, thank you.
Đó là một bữa trưa ngon, cảm ơn bạn.
(exclamation) cảm ơn;
(noun) sự cảm ơn, lời cảm ơn
Ví dụ:
"Shall I do that for you?" "No, thanks."
"Tôi sẽ làm điều đó cho bạn được không?" "Không, cảm ơn."
(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;
(exclamation) xin mời, làm ơn, xin
Ví dụ:
Could I have two coffees and a tea, please?
Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?
(exclamation) vâng, được;
(noun) sự đồng ý, sự tán thành;
(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;
(adverb) tốt, ổn, đồng ý
Ví dụ:
The flight was ok.
Chuyến bay đã rất ổn.
(exclamation) vâng, phải, dạ;
(noun) tiếng vâng dạ, phiếu thuận, lời đồng ý
Ví dụ:
“Do you understand?” “Yes.”
"Bạn hiểu không?" "Có."
(determiner) không;
(exclamation) không;
(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;
(adjective) không, không chút nào, không một;
(adverb) không
Ví dụ:
No trees grow near the top of the mountain.
Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.
(exclamation) xin lỗi, gì ạ (trong câu hỏi);
(adjective) cảm thấy buồn, hối tiếc, lấy làm buồn
Ví dụ:
I was sorry to hear about what happened to your family.
Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.