Avatar of Vocabulary Set Thành phố

Bộ từ vựng Thành phố trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành phố' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

city

/ˈsɪt̬.i/

(noun) thành phố, thành thị, đô thị

Ví dụ:

one of Italy's most beautiful cities

một trong những thành phố đẹp nhất của Ý

town

/taʊn/

(noun) thị trấn, thị xã, thành thị

Ví dụ:

He was born in the small town of Castleford, in Yorkshire.

Anh ấy sinh ra ở thị trấn nhỏ Castleford, thuộc Yorkshire.

street

/striːt/

(noun) đường phố, dân phố;

(adjective) (thuộc) đường phố

Ví dụ:

street musicians

nhạc sĩ đường phố

traffic lights

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪts/

(noun) đèn giao thông

Ví dụ:

Turn left at the traffic lights.

Rẽ trái ở đèn giao thông.

crosswalk

/ˈkrɑːs.wɑːk/

(noun) lối qua đường

Ví dụ:

He is passing through the crosswalk.

Anh ấy đang băng qua lối qua đường.

sidewalk

/ˈsaɪd.wɑːk/

(noun) vỉa hè

Ví dụ:

Keep on the sidewalk, Rosie, there's a good girl.

Ở trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.

bank

/bæŋk/

(noun) ngân hàng, bờ, đống;

(verb) đắp bờ, chất đống, nghiêng đi

Ví dụ:

By the time we reached the opposite bank, the boat was sinking fast.

Khi chúng tôi đến bờ đối diện, chiếc thuyền đang chìm nhanh.

hospital

/ˈhɑː.spɪ.t̬əl/

(noun) bệnh viện, nhà thương

Ví dụ:

She spent a week in the hospital last year.

Cô ấy đã dành một tuần trong bệnh viện vào năm ngoái.

drugstore

/ˈdrʌɡ.stɔːr/

(noun) hiệu thuốc, nhà thuốc, cửa hàng dược phẩm

Ví dụ:

Last night I went to a drugstore to buy panadol.

Tối qua tôi đã đến một hiệu thuốc để mua panadol.

coffee shop

/ˈkɑː.fi ˌʃɑːp/

(noun) quán cà phê

Ví dụ:

He wants to go to the coffee shop.

Anh ấy muốn đi đến quán cà phê.

restaurant

/ˈres.tə.rɑːnt/

(noun) nhà hàng, hiệu ăn

Ví dụ:

We go to the restaurant every weekend.

Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

movie theater

/ˈmuː.vi ˌθiː.ə.tər/

(noun) rạp chiếu phim

Ví dụ:

The movie theater has ten screens.

Rạp chiếu phim có mười phòng chiếu.

supermarket

/ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/

(noun) siêu thị

Ví dụ:

The new supermarket is really going to clobber the small local shops.

Siêu thị mới sẽ thực sự lấn át các cửa hàng nhỏ ở địa phương.

post office

/ˈpoʊst ˌɔː.fɪs/

(noun) bưu điện

Ví dụ:

I need to go to the post office.

Tôi cần đến bưu điện.

bookstore

/ˈbʊk.stɔːr/

(noun) hiệu sách, tiệm sách

Ví dụ:

She is at the bookstore.

Cô ấy đang ở hiệu sách.

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

(noun) cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:

He's got a job demonstrating kitchen equipment in a department store.

Anh ấy nhận được một công việc trưng bày thiết bị nhà bếp trong một cửa hàng bách hóa.

bakery

/ˈbeɪ.kɚ.i/

(noun) lò bánh mì, hiệu bánh mì, tiệm bánh

Ví dụ:

Delicious aromas wafting from the bakery.

Mùi thơm ngon thoang thoảng từ tiệm bánh.

bench

/bentʃ/

(noun) ghế dài, bàn, ghế dự bị;

(verb) ngồi dự bị

Ví dụ:

a park bench

một ghế dài ở công viên

newsstand

/ˈnuːz.stænd/

(noun) quầy báo, gian hàng bán báo

Ví dụ:

He is at the newsstand.

Anh ấy đang ở quầy báo.

museum

/mjuːˈziː.əm/

(noun) bảo tàng, viện bảo tàng

Ví dụ:

the Museum of Modern Art

Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại

park

/pɑːrk/

(verb) đỗ (xe), để lại;

(noun) công viên, sân, chế độ đỗ

Ví dụ:

a walk around the park

đi dạo quanh công viên

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

map

/mæp/

(noun) bản đồ;

(verb) vẽ bản đồ, lập bản đồ

Ví dụ:

a street map

một bản đồ đường phố

police

/pəˈliːs/

(noun) cảnh sát, công an;

(verb) khống chế, kiểm soát

Ví dụ:

When someone is killed, the police have to be informed.

Khi ai đó bị giết, cảnh sát phải được thông báo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu