Bộ từ vựng Gia đình - Family trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gia đình - Family' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đứa bé, đứa trẻ, đứa con
Ví dụ:
She'd been playing tennis since she was a child.
Cô ấy đã chơi quần vợt từ khi còn là một đứa trẻ.
(noun) con cái, con
Ví dụ:
Jan has two school-age children.
Jan có hai đứa con đang tuổi đi học.
(noun) cha, bố, người cha;
(verb) sản sinh, phát minh, là bố của
Ví dụ:
Margaret's father died at an early age.
Cha của Margaret mất khi còn trẻ.
(noun) mẹ;
(verb) chăm sóc, nuôi dạy, đối xử tốt
Ví dụ:
She returned to Bristol to nurse her aging mother.
Cô ấy trở về Bristol để chăm sóc người mẹ già của mình.
(noun) anh trai, em trai, bạn đồng sự
Ví dụ:
He recognized her from her strong resemblance to her brother.
Anh ấy nhận ra cô ấy từ sự giống nhau mạnh mẽ của cô ấy với anh trai.
(noun) ông, ông nội, ông ngoại
Ví dụ:
Her grandfather on her mother's side was Italian.
Ông ngoại của cô ấy là người Ý.
(noun) anh, em họ
Ví dụ:
My brother's wife and I both had babies around the same time, so the cousins are very close in age.
Vợ của anh trai tôi và tôi đều sinh con cùng thời gian, vì vậy hai anh em họ rất gần nhau về tuổi tác.