Nghĩa của từ "young adulthood" trong tiếng Việt
"young adulthood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
young adulthood
US /ˈjʌŋ əˈdʌlt.hʊd/
UK /ˈjʌŋ əˈdʌlt.hʊd/
Danh từ
giai đoạn trưởng thành trẻ, tuổi trưởng thành sớm
the period of life between adolescence and full adulthood, typically from the late teens to the late twenties or early thirties, characterized by significant personal, social, and professional development
Ví dụ:
•
During young adulthood, individuals often explore their identity and career paths.
Trong giai đoạn trưởng thành trẻ, các cá nhân thường khám phá bản sắc và con đường sự nghiệp của mình.
•
The challenges of young adulthood can be both exciting and daunting.
Những thách thức của giai đoạn trưởng thành trẻ có thể vừa thú vị vừa đáng sợ.
Từ liên quan: