Nghĩa của từ "wrist shot" trong tiếng Việt

"wrist shot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wrist shot

US /ˈrɪst ˌʃɑt/
UK /ˈrɪst ʃɒt/
"wrist shot" picture

Danh từ

sút cổ tay

a type of shot in ice hockey where the puck is propelled by a quick flick of the wrist rather than a full swing

Ví dụ:
He scored a goal with a powerful wrist shot.
Anh ấy đã ghi bàn bằng một cú sút cổ tay mạnh mẽ.
The coach taught them how to execute a proper wrist shot.
Huấn luyện viên đã dạy họ cách thực hiện một cú sút cổ tay đúng cách.