Nghĩa của từ "worn down" trong tiếng Việt

"worn down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

worn down

US /wɔrn daʊn/
UK /wɔːn daʊn/

Tính từ

1.

mòn, hao mòn

reduced in thickness, size, or condition by friction or use

Ví dụ:
The old tires were completely worn down.
Những chiếc lốp cũ đã hoàn toàn mòn.
His shoes were so worn down that his toes were showing.
Đôi giày của anh ấy đã quá mòn đến nỗi lộ cả ngón chân.
2.

kiệt sức, mệt mỏi

exhausted or weakened by continuous stress or effort

Ví dụ:
After weeks of intense work, she felt completely worn down.
Sau nhiều tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
The constant criticism left him feeling worn down and discouraged.
Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy cảm thấy kiệt sức và nản lòng.