Nghĩa của từ "whipped cream" trong tiếng Việt

"whipped cream" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whipped cream

US /wɪpt kriːm/
UK /wɪpt kriːm/
"whipped cream" picture

Danh từ

kem tươi đánh bông, kem tươi

liquid cream that has been beaten until it is thick and airy

Ví dụ:
Would you like some whipped cream on your hot chocolate?
Bạn có muốn thêm một ít kem tươi đánh bông vào sô cô la nóng không?
The cake was decorated with fresh strawberries and whipped cream.
Chiếc bánh được trang trí bằng dâu tây tươi và kem tươi đánh bông.