Nghĩa của từ "well kept" trong tiếng Việt
"well kept" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well kept
US /wɛl kɛpt/
UK /wɛl kɛpt/
Tính từ
chăm sóc cẩn thận, gọn gàng, sạch sẽ
maintained in good condition; tidy and orderly
Ví dụ:
•
The garden was always well kept, with neatly trimmed hedges and colorful flowers.
Khu vườn luôn được chăm sóc cẩn thận, với hàng rào cắt tỉa gọn gàng và những bông hoa đầy màu sắc.
•
Despite her age, she was a very well-kept woman, always dressed elegantly.
Mặc dù đã có tuổi, cô ấy vẫn là một người phụ nữ rất chăm chút bản thân, luôn ăn mặc thanh lịch.
Từ liên quan: