Nghĩa của từ "watch for" trong tiếng Việt

"watch for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

watch for

US /wɑːtʃ fɔːr/
UK /wɒtʃ fɔːr/

Cụm động từ

chú ý, để mắt đến

to be alert in order to see or find someone or something

Ví dụ:
Watch for the green light before you cross the street.
Chú ý đèn xanh trước khi bạn băng qua đường.
We need to watch for any suspicious activity in the neighborhood.
Chúng ta cần để mắt đến bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong khu phố.