Nghĩa của từ waking trong tiếng Việt
waking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
waking
US /ˈweɪ.kɪŋ/
UK /ˈweɪ.kɪŋ/
Danh từ
sự thức giấc, sự tỉnh táo
the action of waking or being awake
Ví dụ:
•
The sudden noise caused my waking.
Tiếng ồn đột ngột khiến tôi thức giấc.
•
I remember every detail of my dream, even after waking.
Tôi nhớ mọi chi tiết của giấc mơ, ngay cả sau khi thức dậy.
Tính từ
thức, tỉnh táo
not asleep; awake
Ví dụ:
•
I spent many waking hours thinking about the problem.
Tôi đã dành nhiều giờ thức để suy nghĩ về vấn đề đó.
•
During my waking moments, I felt a strange sense of unease.
Trong những khoảnh khắc thức, tôi cảm thấy một cảm giác bất an kỳ lạ.