Nghĩa của từ "valuable lessons" trong tiếng Việt
"valuable lessons" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
valuable lessons
US /ˈvæl.ju.ə.bəl ˈlɛs.ənz/
UK /ˈvæl.ju.ə.bəl ˈlɛs.ənz/
Cụm từ
bài học quý giá, kinh nghiệm quan trọng
important knowledge or experience gained from a situation, often a difficult one, that helps one to improve or avoid future mistakes
Ví dụ:
•
Failing the exam taught him some valuable lessons about procrastination.
Trượt kỳ thi đã dạy anh ấy một số bài học quý giá về sự trì hoãn.
•
Traveling abroad provided her with many valuable lessons about different cultures.
Du lịch nước ngoài đã mang lại cho cô ấy nhiều bài học quý giá về các nền văn hóa khác nhau.
Từ liên quan: