Nghĩa của từ valuably trong tiếng Việt

valuably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

valuably

US /ˈvæl.ju.ə.bli/
UK /ˈvæl.ju.ə.bli/

Trạng từ

một cách quý giá, một cách có giá trị

in a way that is useful, important, or of great worth

Ví dụ:
He contributed valuably to the team's success.
Anh ấy đã đóng góp một cách quý giá vào thành công của đội.
The old documents were preserved valuably in the museum.
Các tài liệu cũ đã được bảo quản một cách quý giá trong bảo tàng.