Nghĩa của từ habitual trong tiếng Việt

habitual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

habitual

US /həˈbɪtʃ.u.əl/
UK /həˈbɪtʃ.u.əl/
"habitual" picture

Tính từ

thường xuyên, theo thói quen, quen thuộc

done or doing constantly or as a habit

Ví dụ:
Smoking is a habitual practice for many people.
Hút thuốc là một thói quen thường xuyên đối với nhiều người.
He has a habitual tendency to procrastinate.
Anh ấy có xu hướng thường xuyên trì hoãn.
Từ liên quan: