Nghĩa của từ customary trong tiếng Việt

customary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

customary

US /ˈkʌs.tə.mer.i/
UK /ˈkʌs.tə.mər.i/
"customary" picture

Tính từ

thông lệ, theo phong tục, quen thuộc

according to the customs or usual practices associated with a particular society, place, or set of circumstances

Ví dụ:
It is customary to shake hands when meeting someone new.
Việc bắt tay khi gặp người mới là thông lệ.
The bride wore a white dress, as is customary.
Cô dâu mặc váy trắng, như thông lệ.