Nghĩa của từ upvote trong tiếng Việt
upvote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upvote
US /ˈʌp.voʊt/
UK /ˈʌp.vəʊt/
Động từ
tán thành, bình chọn tích cực
to register approval of (something, especially a post on a social media site) by means of a special button or link
Ví dụ:
•
Many users chose to upvote the helpful comment.
Nhiều người dùng đã chọn tán thành bình luận hữu ích.
•
If you agree, please upvote this post.
Nếu bạn đồng ý, vui lòng tán thành bài đăng này.
Danh từ
lượt tán thành, bình chọn tích cực
an act of registering approval of something, especially a post on a social media site, by means of a special button or link
Ví dụ:
•
The comment received a lot of upvotes.
Bình luận đã nhận được rất nhiều lượt tán thành.
•
Each upvote increases the visibility of the content.
Mỗi lượt tán thành làm tăng khả năng hiển thị của nội dung.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: