Nghĩa của từ uncontested trong tiếng Việt

uncontested trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uncontested

US /ˌʌn.kənˈtes.tɪd/
UK /ˌʌn.kənˈtes.tɪd/
"uncontested" picture

Tính từ

không tranh chấp, không bị phản đối

not disputed or challenged

Ví dụ:
The election results were uncontested.
Kết quả bầu cử không bị tranh chấp.
It was an uncontested divorce, making the process quicker.
Đó là một vụ ly hôn không tranh chấp, giúp quá trình nhanh hơn.