Nghĩa của từ challenged trong tiếng Việt
challenged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
challenged
US /ˈtʃæl.əndʒd/
UK /ˈtʃæl.ɪndʒd/
Tính từ
bị thách thức
used euphemistically to indicate that someone suffers disability in a specified respect.
Ví dụ:
•
my experience of being physically challenged
Từ liên quan: