Nghĩa của từ contested trong tiếng Việt
contested trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contested
US /kənˈtɛstɪd/
UK /kənˈtɛstɪd/
Tính từ
bị tranh chấp, bị cạnh tranh
disputed or made the subject of a formal argument
Ví dụ:
•
The election results were highly contested.
Kết quả bầu cử đã bị tranh chấp gay gắt.
•
It was a fiercely contested match.
Đó là một trận đấu bị tranh chấp gay gắt.
Từ liên quan: