Nghĩa của từ "tray table" trong tiếng Việt
"tray table" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tray table
US /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
UK /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
Danh từ
bàn khay
a small, flat surface, often foldable, attached to the back of a seat (especially in an airplane or train) or used as a portable table
Ví dụ:
•
Please put your tray table in the upright position for landing.
Vui lòng dựng thẳng bàn ăn của bạn lên để hạ cánh.
•
I used the tray table to hold my laptop during the flight.
Tôi đã sử dụng bàn ăn để đặt máy tính xách tay của mình trong suốt chuyến bay.
Từ liên quan: