Nghĩa của từ "travel journal" trong tiếng Việt
"travel journal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
travel journal
US /ˈtrævəl ˈdʒɜrnəl/
UK /ˈtrævəl ˈdʒɜːnl/
Danh từ
nhật ký du lịch, sổ tay du lịch
a record of experiences, observations, and feelings made by a traveler, often in a diary or notebook format
Ví dụ:
•
She kept a detailed travel journal during her trip through Southeast Asia.
Cô ấy đã ghi chép một nhật ký du lịch chi tiết trong chuyến đi qua Đông Nam Á.
•
Reading her grandmother's old travel journal gave her inspiration for her own adventures.
Đọc nhật ký du lịch cũ của bà đã truyền cảm hứng cho cô ấy cho những cuộc phiêu lưu của riêng mình.