Nghĩa của từ trained trong tiếng Việt

trained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trained

US /treɪnd/
UK /treɪnd/

Tính từ

được đào tạo, có kỹ năng

having been taught a particular skill or type of behavior through practice and instruction

Ví dụ:
She is a highly trained professional.
Cô ấy là một chuyên gia được đào tạo bài bản.
The dogs are well trained to follow commands.
Những con chó được huấn luyện tốt để tuân theo mệnh lệnh.

Động từ

đã đào tạo, đã huấn luyện

past simple and past participle of 'train'

Ví dụ:
He trained hard for the marathon.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi marathon.
The company trained its new employees on the latest software.
Công ty đã đào tạo nhân viên mới về phần mềm mới nhất.