Nghĩa của từ "trace element" trong tiếng Việt
"trace element" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trace element
US /ˈtreɪs ˈɛl.ɪ.mənt/
UK /ˈtreɪs ˈɛl.ɪ.mənt/
Danh từ
nguyên tố vi lượng
a chemical element present only in minute amounts in a particular sample or environment
Ví dụ:
•
Zinc is an essential trace element for human health.
Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người.
•
Soil analysis revealed a deficiency of certain trace elements.
Phân tích đất cho thấy sự thiếu hụt một số nguyên tố vi lượng.
Từ liên quan: