Nghĩa của từ toughie trong tiếng Việt

toughie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toughie

US /ˈtʌf.i/
UK /ˈtʌf.i/
"toughie" picture

Danh từ

1.

vấn đề khó, câu hỏi khó

a difficult problem or question

Ví dụ:
That math problem was a real toughie.
Bài toán đó thật sự là một vấn đề khó.
The last question on the exam was a toughie.
Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra là một câu hỏi khó.
2.

người mạnh mẽ, người kiên cường

a strong, resilient, or aggressive person

Ví dụ:
He's a real toughie, always standing up for himself.
Anh ấy là một người mạnh mẽ, luôn tự bảo vệ mình.
Despite her small size, she's a little toughie on the soccer field.
Mặc dù nhỏ bé, cô ấy là một người mạnh mẽ trên sân bóng đá.