Nghĩa của từ poser trong tiếng Việt

poser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

poser

US /ˈpoʊ.zɚ/
UK /ˈpəʊ.zər/

Danh từ

kẻ giả tạo, người làm bộ

a person who pretends to be someone else or to have certain qualities or beliefs that they do not actually possess

Ví dụ:
He claimed to be a rock star, but everyone knew he was just a poser.
Anh ta tự nhận là một ngôi sao nhạc rock, nhưng ai cũng biết anh ta chỉ là một kẻ giả tạo.
Don't be a poser; just be yourself.
Đừng là kẻ giả tạo; hãy là chính mình.