Nghĩa của từ "too much" trong tiếng Việt
"too much" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
too much
US /tuː mʌtʃ/
UK /tuː mʌtʃ/
Cụm từ
quá nhiều, nhiều quá
more than is necessary, reasonable, or desirable
Ví dụ:
•
Don't put too much sugar in your coffee.
Đừng cho quá nhiều đường vào cà phê của bạn.
•
I think that's too much information for him to handle.
Tôi nghĩ đó là quá nhiều thông tin để anh ấy xử lý.