Nghĩa của từ things trong tiếng Việt

things trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

things

Danh từ

2.

đồ đạc

an inanimate material object as distinct from a living sentient being.

Ví dụ:
I'm not a thing, not a work of art to be cherished