Nghĩa của từ thieves trong tiếng Việt
thieves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thieves
US /θiːvz/
UK /θiːvz/
Danh từ số nhiều
những tên trộm, kẻ trộm
people who steal things
Ví dụ:
•
The police caught the thieves trying to escape with the stolen goods.
Cảnh sát đã bắt được những tên trộm đang cố gắng tẩu thoát cùng tang vật.
•
Beware of pickpockets and other thieves in crowded areas.
Hãy cẩn thận với những kẻ móc túi và những tên trộm khác ở những khu vực đông người.