Nghĩa của từ temperance trong tiếng Việt

temperance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

temperance

US /ˈtem.pɚ.əns/
UK /ˈtem.pər.əns/

Danh từ

1.

sự tiết độ, sự kiêng rượu

abstinence from alcoholic drink

Ví dụ:
He advocated for temperance and a healthy lifestyle.
Anh ấy ủng hộ sự tiết độ và lối sống lành mạnh.
The temperance movement gained popularity in the 19th century.
Phong trào tiết độ trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.
2.

sự tiết chế, sự tự chủ

moderation or self-restraint in action, thought, or feeling

Ví dụ:
He showed great temperance in his response to the criticism.
Anh ấy đã thể hiện sự tiết chế lớn trong phản ứng của mình trước những lời chỉ trích.
The virtue of temperance is essential for a balanced life.
Đức tính tiết độ là điều cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.