Nghĩa của từ "good tempered" trong tiếng Việt
"good tempered" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
good tempered
US /ˌɡʊdˈtɛmpərd/
UK /ˌɡʊdˈtɛmpərd/
Tính từ
hiền lành, tốt tính
having a pleasant, kind, and cheerful disposition
Ví dụ:
•
She's always been a very good-tempered child, rarely crying or complaining.
Cô ấy luôn là một đứa trẻ rất hiền lành, hiếm khi khóc hay phàn nàn.
•
Despite the challenges, he remained remarkably good-tempered.
Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ được tính cách hiền lành đáng kinh ngạc.