Nghĩa của từ "tell tale" trong tiếng Việt
"tell tale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tell tale
US /ˈtɛlˌteɪl/
UK /ˈtɛlˌteɪl/
Danh từ
người mách lẻo, người tố giác
a person who reveals secrets or informs on others
Ví dụ:
•
The teacher warned the students not to be tell-tales.
Giáo viên cảnh báo học sinh không nên là người mách lẻo.
•
No one likes a tell-tale.
Không ai thích người mách lẻo.
Tính từ
tố cáo, tiết lộ
revealing or indicating something, often something that is meant to be hidden
Ví dụ:
•
Her flushed cheeks were a tell-tale sign of her embarrassment.
Má đỏ ửng của cô ấy là dấu hiệu tố cáo sự xấu hổ của cô ấy.
•
The muddy footprints were a tell-tale clue that someone had been there.
Dấu chân lấm bùn là manh mối tố cáo rằng có người đã ở đó.