Nghĩa của từ "take cover" trong tiếng Việt.

"take cover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take cover

US /teɪk ˈkʌv.ər/
UK /teɪk ˈkʌv.ər/
"take cover" picture

Cụm từ

1.

tìm chỗ ẩn nấp, trú ẩn

to find shelter or protection from danger or bad weather

Ví dụ:
When the bombs started falling, everyone was told to take cover.
Khi bom bắt đầu rơi, mọi người được yêu cầu tìm chỗ ẩn nấp.
The hikers had to take cover from the sudden hailstorm.
Những người đi bộ đường dài phải tìm chỗ trú ẩn khỏi trận mưa đá bất ngờ.
Học từ này tại Lingoland