Nghĩa của từ "take a bath" trong tiếng Việt.

"take a bath" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a bath

US /teɪk ə bæθ/
UK /teɪk ə bæθ/
"take a bath" picture

Cụm từ

1.

tắm bồn, tắm

to wash oneself in a bathtub

Ví dụ:
I like to take a bath before bed.
Tôi thích tắm bồn trước khi đi ngủ.
The baby is ready to take a bath.
Em bé đã sẵn sàng tắm bồn.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland