Nghĩa của từ tails trong tiếng Việt
tails trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tails
US /teɪlz/
UK /teɪlz/
Danh từ số nhiều
1.
đuôi
the rear part of an animal's body, especially when elongated and flexible
Ví dụ:
•
The dog wagged its tails excitedly.
Con chó vẫy đuôi một cách phấn khích.
•
Many birds have long, colorful tails.
Nhiều loài chim có đuôi dài và đầy màu sắc.
2.
mặt sấp, mặt sau
the reverse side of a coin, opposite to the side with the head or main design
Ví dụ:
•
Let's flip a coin to decide: heads or tails?
Hãy tung đồng xu để quyết định: mặt ngửa hay mặt sấp?
•
The coin landed on tails, so I lost the bet.
Đồng xu rơi vào mặt sấp, nên tôi thua cược.
3.
đuôi, phần sau
the rear part of an aircraft or rocket
Ví dụ:
•
The plane's tails were damaged during the storm.
Đuôi máy bay bị hư hại trong cơn bão.
•
The rocket's tails provide stability during flight.
Đuôi của tên lửa cung cấp sự ổn định trong suốt chuyến bay.
Từ liên quan: