Nghĩa của từ "tail fin" trong tiếng Việt
"tail fin" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tail fin
US /ˈteɪl ˌfɪn/
UK /ˈteɪl ˌfɪn/
Danh từ
1.
vây đuôi
a fin at the rear of a fish or other aquatic animal, used for propulsion and steering
Ví dụ:
•
The shark's powerful tail fin propelled it through the water.
Vây đuôi mạnh mẽ của cá mập đẩy nó đi trong nước.
•
Fish use their tail fins to swim and change direction.
Cá sử dụng vây đuôi để bơi và thay đổi hướng.
2.
cánh đuôi, bộ ổn định dọc
a vertical stabilizer at the rear of an aircraft, providing directional stability
Ví dụ:
•
The aircraft's tail fin helps keep it stable during flight.
Cánh đuôi của máy bay giúp giữ ổn định trong suốt chuyến bay.
•
The artist painted a colorful design on the jet's tail fin.
Nghệ sĩ đã vẽ một thiết kế đầy màu sắc trên cánh đuôi của máy bay phản lực.
Từ liên quan: