Nghĩa của từ stored trong tiếng Việt
stored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stored
US /stɔrd/
UK /stɔːd/
Động từ
được lưu trữ, được cất giữ
kept or accumulated for future use
Ví dụ:
•
The data is stored on a cloud server.
Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ đám mây.
•
Food supplies were stored in the basement.
Thực phẩm được cất giữ trong tầng hầm.
Tính từ
được lưu trữ, được cất giữ
kept in a particular place for future use
Ví dụ:
•
The stored energy can be converted into electricity.
Năng lượng được lưu trữ có thể được chuyển đổi thành điện.
•
We need to access the stored files.
Chúng ta cần truy cập các tệp đã lưu trữ.
Từ liên quan: