Nghĩa của từ "stood out" trong tiếng Việt

"stood out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stood out

US /stʊd aʊt/
UK /stʊd aʊt/

Cụm động từ

nổi bật, khác biệt

to be easily noticeable or different from others

Ví dụ:
Her bright red dress really stood out in the crowd.
Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy thực sự nổi bật giữa đám đông.
His talent for music always stood out among his peers.
Tài năng âm nhạc của anh ấy luôn nổi bật giữa các bạn bè.