Nghĩa của từ "Be out" trong tiếng Việt

"Be out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Be out

US /bi aʊt/
UK /bi aʊt/

Cụm động từ

1.

ra ngoài, vắng mặt

to be away from one's home or usual place

Ví dụ:
I called her, but she was out.
Tôi gọi cho cô ấy, nhưng cô ấy đã ra ngoài.
He's not in right now, he's out with friends.
Anh ấy không có ở nhà bây giờ, anh ấy đã ra ngoài với bạn bè.
2.

được công bố, bị lộ

to be revealed or made public

Ví dụ:
The news about their engagement is finally out.
Tin tức về lễ đính hôn của họ cuối cùng cũng được công bố.
The secret is out, everyone knows now.
Bí mật đã bị lộ, bây giờ mọi người đều biết.
3.

lỗi thời, không còn thịnh hành

to be no longer fashionable or popular

Ví dụ:
Those shoes are totally out now.
Những đôi giày đó bây giờ hoàn toàn lỗi thời.
Long hair for men used to be in, but now it's mostly out.
Tóc dài cho nam giới từng thịnh hành, nhưng bây giờ hầu hết đã lỗi thời.
4.

tắt, ngừng cháy

to be extinguished or no longer burning

Ví dụ:
The fire is completely out now.
Ngọn lửa đã hoàn toàn tắt rồi.
Make sure the lights are out before you leave.
Hãy đảm bảo đèn đã tắt trước khi bạn rời đi.