Nghĩa của từ "state ones case" trong tiếng Việt
"state ones case" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
state ones case
US /steɪt wʌnz keɪs/
UK /steɪt wʌnz keɪs/
Thành ngữ
trình bày vụ án của mình, trình bày quan điểm của mình
to present one's arguments or reasons for a particular point of view or action
Ví dụ:
•
The lawyer will state his case to the jury tomorrow.
Luật sư sẽ trình bày vụ án của mình trước bồi thẩm đoàn vào ngày mai.
•
Before you make a decision, let me state my case.
Trước khi bạn đưa ra quyết định, hãy để tôi trình bày quan điểm của mình.
Từ liên quan: