Nghĩa của từ casing trong tiếng Việt
casing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
casing
US /ˈkeɪ.sɪŋ/
UK /ˈkeɪ.sɪŋ/
Danh từ
1.
vỏ, lớp bọc, khung
a protective covering or housing
Ví dụ:
•
The bullet's outer casing was found at the crime scene.
Vỏ ngoài của viên đạn được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
•
The computer's casing was made of durable plastic.
Vỏ máy tính được làm bằng nhựa bền.
2.
khảo sát, trinh sát
the act of inspecting a building or area, especially for a criminal purpose
Ví dụ:
•
The thieves were caught while they were casing the bank.
Những tên trộm bị bắt khi đang khảo sát ngân hàng.
•
The police suspected the men were involved in casing the jewelry store.
Cảnh sát nghi ngờ những người đàn ông này có liên quan đến việc khảo sát tiệm vàng.
Từ liên quan: