Nghĩa của từ "be the case" trong tiếng Việt
"be the case" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be the case
US /bi ðə keɪs/
UK /bi ðə keɪs/
Thành ngữ
là như vậy, là sự thật
to be true or to be a fact
Ví dụ:
•
If that be the case, we need to act quickly.
Nếu đúng là như vậy, chúng ta cần hành động nhanh chóng.
•
I hope that won't be the case.
Tôi hy vọng điều đó sẽ không xảy ra.
Từ liên quan: