Nghĩa của từ starting trong tiếng Việt

starting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

starting

US /ˈstɑːr.t̬ɪŋ/
UK /ˈstɑː.tɪŋ/

Danh từ

sự bắt đầu, khởi đầu

the action of beginning an activity or journey

Ví dụ:
The starting of the race was delayed due to rain.
Sự bắt đầu của cuộc đua bị hoãn do mưa.
He made a good starting to his new business.
Anh ấy đã có một khởi đầu tốt cho công việc kinh doanh mới của mình.

Tính từ

khởi đầu, ban đầu

being the first in a series or sequence

Ví dụ:
He was the starting pitcher for the team.
Anh ấy là người ném bóng chính của đội.
What's the starting salary for this position?
Mức lương khởi điểm cho vị trí này là bao nhiêu?