Nghĩa của từ "starter kit" trong tiếng Việt

"starter kit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

starter kit

US /ˈstɑːr.t̬ɚ ˌkɪt/
UK /ˈstɑː.tə ˌkɪt/
"starter kit" picture

Danh từ

bộ dụng cụ khởi đầu, bộ đồ dùng cho người mới bắt đầu

a set of tools, objects, or instructions used to start a particular activity or hobby

Ví dụ:
I bought a starter kit for home brewing.
Tôi đã mua một bộ dụng cụ cho người mới bắt đầu để tự nấu bia tại nhà.
The starter kit includes everything you need to get started.
Bộ dụng cụ khởi đầu bao gồm mọi thứ bạn cần để bắt đầu.