Nghĩa của từ "stand around" trong tiếng Việt

"stand around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stand around

US /stænd əˈraʊnd/
UK /stænd əˈraʊnd/
"stand around" picture

Cụm động từ

đứng chơi, đứng không làm gì

to spend time doing nothing or waiting for something to happen

Ví dụ:
We were just standing around, waiting for the bus to arrive.
Chúng tôi chỉ đứng chơi, chờ xe buýt đến.
Don't just stand around, help me with these boxes!
Đừng chỉ đứng chơi, giúp tôi với mấy cái hộp này!