Nghĩa của từ stamping trong tiếng Việt

stamping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stamping

US /ˈstæm.pɪŋ/
UK /ˈstæm.pɪŋ/

Danh từ

1.

dậm chân, giẫm

the action of bringing down one's foot heavily and noisily

Ví dụ:
The child's angry stamping echoed through the house.
Tiếng dậm chân giận dữ của đứa trẻ vang vọng khắp nhà.
He expressed his frustration with a loud stamping of his foot.
Anh ta thể hiện sự thất vọng bằng cách dậm chân mạnh.
2.

dập, đóng dấu

the process of impressing a mark or design on a surface or object

Ví dụ:
The metal stamping process creates intricate parts.
Quá trình dập kim loại tạo ra các bộ phận phức tạp.
The date stamping on the document was clear.
Dấu đóng ngày trên tài liệu rất rõ ràng.