Nghĩa của từ sounding trong tiếng Việt

sounding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sounding

US /ˈsaʊndɪŋ/
UK /ˈsaʊndɪŋ/

Tính từ

nghe có vẻ, có âm thanh

having a specified sound or impression when heard

Ví dụ:
That's a rather odd-sounding name.
Đó là một cái tên nghe khá lạ.
The idea was good-sounding on paper, but difficult to implement.
Ý tưởng nghe có vẻ hay trên giấy, nhưng khó thực hiện.

Danh từ

1.

tiếng, sự phát ra âm thanh

the action or process of making a sound

Ví dụ:
The sudden sounding of the alarm startled everyone.
Tiếng chuông báo động đột ngột làm mọi người giật mình.
The sounding of the bell marked the end of the class.
Tiếng chuông báo hiệu kết thúc buổi học.
2.

đo độ sâu, sự thăm dò

the measurement of the depth of water, typically by means of a line with a weight attached

Ví dụ:
The ship's crew performed a routine sounding to check the water depth.
Thủy thủ đoàn đã thực hiện việc đo độ sâu định kỳ để kiểm tra độ sâu của nước.
Accurate soundings are crucial for safe navigation in shallow waters.
Việc đo độ sâu chính xác là rất quan trọng để điều hướng an toàn ở vùng nước nông.