Nghĩa của từ "sold out" trong tiếng Việt

"sold out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sold out

US /soʊld aʊt/
UK /səʊld aʊt/
"sold out" picture

Tính từ

bán hết, hết hàng

having all tickets or products completely sold

Ví dụ:
The concert was completely sold out within minutes.
Buổi hòa nhạc đã bán hết vé hoàn toàn trong vòng vài phút.
The new smartphone model is already sold out everywhere.
Mẫu điện thoại thông minh mới đã bán hết ở khắp mọi nơi.