Nghĩa của từ "be sold out" trong tiếng Việt

"be sold out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be sold out

US /biː soʊld aʊt/
UK /biː səʊld aʊt/
"be sold out" picture

Thành ngữ

bán hết, cháy vé, hết hàng

to have all the available items or tickets purchased, so that none remain

Ví dụ:
I'm sorry, but the concert is sold out.
Tôi rất tiếc, nhưng buổi hòa nhạc đã cháy vé.
The new iPhone was sold out within minutes of its release.
Chiếc iPhone mới đã hết hàng chỉ trong vòng vài phút sau khi ra mắt.