Nghĩa của từ slow-witted trong tiếng Việt
slow-witted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slow-witted
US /ˌsloʊˈwɪt̬.ɪd/
UK /ˌsləʊˈwɪt.ɪd/
Tính từ
chậm hiểu, đần độn
not quick to understand or respond to something; mentally slow
Ví dụ:
•
He was a kind man, but a bit slow-witted.
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, nhưng hơi chậm hiểu.
•
The slow-witted character provided much of the comedy in the play.
Nhân vật chậm chạp đã mang lại nhiều tình tiết hài hước cho vở kịch.
Từ liên quan: