Nghĩa của từ sitting trong tiếng Việt

sitting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sitting

US /ˈsɪt̬.ɪŋ/
UK /ˈsɪt.ɪŋ/

Danh từ

phiên họp, suất

a period of time during which a group of people meet for a particular purpose

Ví dụ:
The committee held a special sitting to discuss the new policy.
Ủy ban đã tổ chức một phiên họp đặc biệt để thảo luận về chính sách mới.
There will be two sittings for dinner tonight.
Tối nay sẽ có hai suất ăn tối.

Tính từ

ngồi

remaining in a seated position

Ví dụ:
The audience remained sitting throughout the long speech.
Khán giả vẫn ngồi suốt bài phát biểu dài.
He was found sitting quietly in a corner.
Anh ta được tìm thấy đang ngồi yên lặng trong một góc.